ghế bành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại ghế lớn, rộng rãi, có lưng tựa cao và hai tay vịn: "Ghế bành" là một loại ghế ngồi thoải mái, thường được thiết kế để người ngồi có thể tựa lưng và tay một cách êm ái.
- Ghế ngồi trang trọng, thể hiện vị thế: Trong văn hóa, "ghế bành" thường gợi lên hình ảnh một chiếc ghế dành cho người có địa vị, được ngồi một cách oai vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thích ngồi đọc sách trên chiếc ghế bành cũ kỹ.
- Trong phòng khách, chiếc ghế bành bằng da là điểm nhấn chính.
- Hắn ngồi chễm chệ trên một ghế bành như một vị chúa tể.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngồi ghế bành": Cách nói ẩn dụ chỉ việc giữ một vị trí quyền lực, đứng đầu mà ít phải hành động trực tiếp.
- Sau nhiều năm cống hiến, giờ ông ấy chỉ muốn ngồi ghế bành và đưa ra những lời khuyên.
- "Tư thế ghế bành": Chỉ tư thế ngồi thư thái, thoải mái.
- Anh ta ngả người trong tư thế ghế bành, mắt nhìn ra cửa sổ.
Biến thể và từ gần giống
- Ghế tựa: Danh từ chỉ loại ghế có lưng dựa, nhưng thường nhỏ và ít kiểu cách hơn "ghế bành".
- Ghế thư giãn: Danh từ chỉ loại ghế được thiết kế đặc biệt để nghỉ ngơi, có thể không có tay vịn hoặc có thể ngả lưng.
- Fauteuil: Danh từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa tương đương với "ghế bành".
Từ đồng nghĩa
- Ghế lãnh tụ: Cách gọi dân gian cho loại ghế bành lớn, trang trọng.
- Ghế đại: Cách gọi cổ, chỉ chiếc ghế lớn, dành cho người có chức vị.
Thành ngữ liên quan
- "Ngồi mát ăn bát vàng": Thành ngữ này có thể liên tưởng đến hình ảnh ngồi thư thái trên ghế bành mà vẫn hưởng lợi.
- "Như ngồi trên đống lửa": Thành ngữ tương phản, chỉ sự bồn chồn, không thể ngồi yên một chỗ như tư thế thoải mái trên ghế bành.
- dt (Bành là ghế ngồi trên lưng voi) Ghế có lưng tựa và hai tay vịn: Hắn ngồi chễm chệ trên một ghế bành.